Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sơ suất" (1)

sơ suất
Tiếng Anh Danh từnegligence
Từ vựng của tôi
Tai nạn xảy ra do sơ suất của người lái xe.
The accident occurred due to the driver's negligence.

swap_horiz Từ liên quan "sơ suất" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sơ suất" (2)

Thông tin mật của công ty đã bị lộ ra ngoài do sơ suất.
The company's confidential information was leaked due to carelessness.
Tai nạn xảy ra do sơ suất của người lái xe.
The accident occurred due to the driver's negligence.